Houzii
← Từ điển
Từ ghép

香胰子

xiāngyízi
Nghĩa tiếng Việtxà phòng thơm
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 xà phòng thơm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập