Houzii
← Từ điển
Từ ghép

香荽

xiāngsuī
Nghĩa tiếng Việtrau mùi
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 rau mùi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập