Houzii
← Từ điển
Từ ghép

香饽饽

Phồn thể: [香餑餑]
xiāngbōbo
Nghĩa tiếng Việtbánh ngon; người được yêu thích; thứ đang có nhu cầu cao
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh ngon
  2. 2 người được yêu thích
  3. 3 thứ đang có nhu cầu cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập