Houzii
← Từ điển
Từ ghép

馨香

xīnxiāng
Nghĩa tiếng Việthương thơm; thơm (như hương nhang)
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hương thơm
  2. 2 thơm (như hương nhang)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập