Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驰骛

Phồn thể: [馳騖]
chíwù
Nghĩa tiếng Việtdi chuyển nhanh; phóng nhanh; chạy theo (danh vọng hão, quyền lực, tiền bạc,...)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 di chuyển nhanh
  2. 2 phóng nhanh
  3. 3 chạy theo (danh vọng hão, quyền lực, tiền bạc,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập