骁Chữ đơn骁Phồn thể: [驍]xiāoNghĩa tiếng Việtngựa tốt; dũng mãnh1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ngựa tốt2 dũng mãnhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.骁将xiāojiàng[驍將]tướng dũng mãnh骁勇善战xiāoyǒngshànzhàn[驍勇善戰]dũng cảm và giỏi chiến đấu (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →