Chữ đơn
骋
Phồn thể: [騁]Nghĩa tiếng Việtnhanh chóng; chạy; mở ra
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhanh chóng
- 2 chạy
- 3 mở ra
- 4 phi nước đại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.