Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

骒

Phồn thể: [騍]
kè
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) cái (của ngựa, la, lạc đà, v.v.)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) cái (của ngựa, la, lạc đà, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập