Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

骘

Phồn thể: [騭]
zhì
Nghĩa tiếng Việtngựa giống; tăng lên; sắp xếp
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngựa giống
  2. 2 tăng lên
  3. 3 sắp xếp
  4. 4 ổn định
  5. 5 phân biệt
  6. 6 phán xét

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập