Từ ghép
阴骘
Phồn thể: [陰騭]Nghĩa tiếng Việthành động từ thiện được thực hiện trong bí mật; việc tốt ẩn giấu
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hành động từ thiện được thực hiện trong bí mật
- 2 việc tốt ẩn giấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.