Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

骣

Phồn thể: [驏]
chǎn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) cưỡi ngựa không yên
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) cưỡi ngựa không yên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập