Chữ đơn
髋
Phồn thể: [髖]Nghĩa tiếng Việtxương chậu; thuộc về xương chậu
- 1 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xương chậu
- 2 thuộc về xương chậu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.