Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鬄

dí
Nghĩa tiếng Việttóc giả; tiếng Đài Loan đọc là [ti4]
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

鬄

tì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 剃 (tì)
  • 1 chữ
  • 18 nét