鬣狗Từ ghép鬣狗liègǒuNghĩa tiếng Việtlinh cẩu2 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 linh cẩuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.鬣lông cứng; bờmTrang chữ →狗[cẩu]chóTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →