鬣蜥Từ ghép鬣蜥lièxīNghĩa tiếng Việtcự đà2 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cự đàPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.鬣lông cứng; bờmTrang chữ →蜥xem 蜥蜴 (xīyì)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →