魁梧Từ ghép魁梧kuíwúNghĩa tiếng Việtcao lớn và vạm vỡ2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cao lớn và vạm vỡPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.魁đứng đầu; người đứng đầu; xuất sắcTrang chữ →梧cây ngô đồng (Sterculia platanifolia)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →