Houzii
← Từ điển
Từ ghép

魇寐

Phồn thể: [魘寐]
yǎnmèi
Nghĩa tiếng Việtgặp ác mộng
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 gặp ác mộng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập