Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

魈

xiāo
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 山魈 (shānxiāo)
  • 1 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 山魈 (shānxiāo)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập