魈Chữ đơn魈xiāoNghĩa tiếng Việtdùng trong 山魈 (shānxiāo)1 chữ16 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 山魈 (shānxiāo)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.山魈shānxiāokhỉ đầu chó mandrill (Mandrillus sphinx); linh hồn núi huyền thoạiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →