魑Chữ đơn魑chīNghĩa tiếng Việtdùng trong 魑魅 (chīmèi)1 chữ19 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 魑魅 (chīmèi)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.魑魅chīmèità ma và quỷ quái (thường gây hại); yêu ma魑魅魍魉chīmèiwǎng2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎng[魑魅魍魎](thành ngữ) tất cả các loại yêu ma hoặc linh hồn tinh quáiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →