魔芋Từ ghép魔芋móyùNghĩa tiếng Việtxem 蒟蒻 (jǔruò)2 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 蒟蒻 (jǔruò)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.魔(hình vị hạn chế) tà ma; quỷ; (tiền tố) siêu nhiên; ma thuậtTrang chữ →芋khoai môn; Colocasia antiquorum; Colocasia esculentaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →