Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鮨科

qíkē
Nghĩa tiếng Việthọ cá mú; Họ Cá mú (họ cá bao gồm phân họ Epinephelinae hoặc cá mú 石斑魚|石斑鱼)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ cá mú
  2. 2 Họ Cá mú (họ cá bao gồm phân họ Epinephelinae hoặc cá mú 石斑魚|石斑鱼)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập