Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲂𫚒

Phồn thể: [魴鮄]
fángfú
Nghĩa tiếng Việt(zoology) cá đù; cá rô biển
  • 2 chữ

Nghĩa

  1. 1 (zoology) cá đù; cá rô biển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập