鲆Chữ đơn鲆Phồn thể: [鮃]píngNghĩa tiếng Việthọ cá bơn; cá bơn1 chữ13 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 họ cá bơn2 cá bơnTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.大菱鲆dàlíngpíng[大菱鮃]cá bơn lưỡi ngựaTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →