Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鲇

Phồn thể: [鮎]
nián
Nghĩa tiếng Việtcá trê (Parasilurus asotus); cá trê phương Đông; xem thêm 鲶 (nián)
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá trê (Parasilurus asotus)
  2. 2 cá trê phương Đông
  3. 3 xem thêm 鲶 (nián)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập