Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲍罗廷

Phồn thể: [鮑羅廷]
Bàoluótíng
Nghĩa tiếng ViệtBorodin (tên); Alexander Porfirevich Borodin (1833-1887), nhà hóa học và nhà soạn nhạc người Nga
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Borodin (tên)
  2. 2 Alexander Porfirevich Borodin (1833-1887), nhà hóa học và nhà soạn nhạc người Nga

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập