Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鲐

Phồn thể: [鮐]
tái
Nghĩa tiếng Việtcá thu; cá thu Nhật (Pneumatophorus japonicus)
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá thu
  2. 2 cá thu Nhật (Pneumatophorus japonicus)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập