Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鲗

Phồn thể: [鰂]
zéi
Nghĩa tiếng Việtmực nang
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 mực nang

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập