Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鲭

Phồn thể: [鯖]
qīng
Nghĩa tiếng Việtcá thu
  • 1 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 cá thu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

鲭

Phồn thể: [鯖]
zhēng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) món canh cá và thịt hầm
  • 1 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) món canh cá và thịt hầm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập