Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲯鳅

Phồn thể: [鯕鰍]
qíqiū
Nghĩa tiếng Việtcá mahi-mahi (Coryphaena hippurus); cá dorado
  • 2 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá mahi-mahi (Coryphaena hippurus)
  2. 2 cá dorado

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập