Chữ đơn
鲶
Phồn thể: [鯰]Nghĩa tiếng Việtcá trê (Parasilurus asotus); cá trê Đông phương; xem cũng 鲇 (nián)
- 1 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cá trê (Parasilurus asotus)
- 2 cá trê Đông phương
- 3 xem cũng 鲇 (nián)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.