Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲸豚

Phồn thể: [鯨豚]
jīngtún
Nghĩa tiếng Việtđộng vật biển có vú thuộc bộ cá voi
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 động vật biển có vú thuộc bộ cá voi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập