Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鳐

Phồn thể: [鰩]
yáo
Nghĩa tiếng Việtcá đuối (loài cá sụn thuộc họ Rajidae); cá đuối
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa