Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鳓

Phồn thể: [鰳]
lè
Nghĩa tiếng Việtcá trích Trung Quốc (Ilisha elongata); cá trích trắng; cá mòi thon
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata)
  2. 2 cá trích trắng
  3. 3 cá mòi thon

Tra cứu mở rộng & Luyện tập