Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鳔胶

Phồn thể: [鰾膠]
biàojiāo
Nghĩa tiếng Việtkeo cá; keo làm từ cá
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 keo cá
  2. 2 keo làm từ cá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập