Chữ đơn
鳕
Phồn thể: [鱈]Nghĩa tiếng Việtcá tuyết; Gadus macrocephalus
- 1 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cá tuyết
- 2 Gadus macrocephalus
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.