Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑线鳕

Phồn thể: [黑線鱈]
hēixiànxuě
Nghĩa tiếng Việtcá tuyết haddock
  • 3 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 cá tuyết haddock

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập