Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鳗鲡

Phồn thể: [鰻鱺]
mánlí
Nghĩa tiếng Việtlươn; lươn nước ngọt Nhật Bản (Anguilla japonica)
  • 2 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lươn
  2. 2 lươn nước ngọt Nhật Bản (Anguilla japonica)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập