Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鳙

Phồn thể: [鱅]
yōng
Nghĩa tiếng Việtxem 鳙鱼 (yōngyú)
  • 1 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 鳙鱼 (yōngyú)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập