鳙Chữ đơn鳙Phồn thể: [鱅]yōngNghĩa tiếng Việtxem 鳙鱼 (yōngyú)1 chữ19 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 鳙鱼 (yōngyú)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鳙鱼yōngyú[鱅魚]cá mè hoa; Hypophthalmichthys nobilisTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →