鳢Chữ đơn鳢Phồn thể: [鱧]lǐNghĩa tiếng Việtcá lóc; cá quả1 chữ21 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cá lóc2 cá quảTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.斑鳢bānlǐ[斑鱧]cá quả đốm; Channa maculata鳢鱼lǐyú[鱧魚]cá quả đen (Channa maculata)乌鳢wūlǐ[烏鱧]cá quả; cá lóc月鳢yuèlǐ[月鱧]cá quả; Cá tràu HoaTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →