Houzii
← Từ điển
Từ ghép

月鳢

Phồn thể: [月鱧]
yuèlǐ
Nghĩa tiếng Việtcá quả; Cá tràu Hoa
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá quả
  2. 2 Cá tràu Hoa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập