Chữ đơn
鴂
Nghĩa tiếng Việtchim chích lá (Orthotomus spp.); chim thợ dệt (họ Ploceidae); biến thể của 鴃 (jué), chim bách thanh
- 1 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chim chích lá (Orthotomus spp.)
- 2 chim thợ dệt (họ Ploceidae)
- 3 biến thể của 鴃 (jué), chim bách thanh
- 4 chim cuốc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.