Từ ghép
鸡娃
Phồn thể: [雞娃]Nghĩa tiếng Việtgà con; (từ mới khoảng năm 2020) sắp xếp lịch trình hoạt động hàng ngày cho con mình; một đứa trẻ có cuộc sống được sắp xếp như vậy
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gà con
- 2 (từ mới khoảng năm 2020) sắp xếp lịch trình hoạt động hàng ngày cho con mình
- 3 một đứa trẻ có cuộc sống được sắp xếp như vậy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.