Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸡婆

Phồn thể: [雞婆]
jīpó
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) gà mái; gái mại dâm; (Đài Loan) (tính từ) can thiệp; nhiều chuyện; (danh từ) người hay xen vào chuyện người khác (từ tiếng Đài Loan 家婆, phát âm Tai-lo [ke-pô])
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) gà mái; gái mại dâm
  2. 2 (Đài Loan) (tính từ) can thiệp; nhiều chuyện; (danh từ) người hay xen vào chuyện người khác (từ tiếng Đài Loan 家婆, phát âm Tai-lo [ke-pô])

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập