Từ ghép
鸡肋
Phồn thể: [雞肋]Nghĩa tiếng Việtxương sườn gà; thứ không có giá trị hoặc hứng thú gì; thứ giá trị mơ hồ mà người ta không nỡ bỏ
- 2 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xương sườn gà
- 2 thứ không có giá trị hoặc hứng thú gì
- 3 thứ giá trị mơ hồ mà người ta không nỡ bỏ
- 4 yếu về thể chất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.