Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鸨

Phồn thể: [鴇]
bǎo
Nghĩa tiếng Việtchim ô tác Trung Quốc; mụ chủ nhà thổ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa