Từ ghép
鸨母
Phồn thể: [鴇母]Nghĩa
- 1 người quản lý nhà thổ nữ
- 2 mụ tú bà
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.