Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸨母

Phồn thể: [鴇母]
bǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười quản lý nhà thổ nữ; mụ tú bà
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người quản lý nhà thổ nữ
  2. 2 mụ tú bà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập