Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸮鹦鹉

Phồn thể: [鴞鸚鵡]
xiāoyīngwǔ
Nghĩa tiếng Việtkakapo (Strigops habroptila); vẹt cú
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kakapo (Strigops habroptila)
  2. 2 vẹt cú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập