Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸱甍

Phồn thể: [鴟甍]
chīméng
Nghĩa tiếng Việtmột loại trang trí trên đỉnh mái nhà
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại trang trí trên đỉnh mái nhà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập