鸱鸮Từ ghép鸱鸮Phồn thể: [鴟鴞]chīxiāoNghĩa tiếng Việtcú2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cúPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.鸱cú mèo scopsTrang chữ →鸮cú mèo (bộ Strigiformes)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →