Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸱鸮

Phồn thể: [鴟鴞]
chīxiāo
Nghĩa tiếng Việtcú
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập