Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸳绮

Phồn thể: [鴛綺]
yuānqǐ
Nghĩa tiếng Việtloại vải lộng lẫy
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 loại vải lộng lẫy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập